back door

/'bæk'dɔ:/
Học thuật
Thân thiện
back door

A delivery person knocks on the back door of the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sau, lối vào phía sau (nghĩa đen): Chỉ lối vào hoặc cửa được đặtmặt sau của một tòa nhà, thường ít được sử dụng hơn cửa chính.
    • Cách thức bí mật, không chính thức (nghĩa bóng): Chỉ một phương thức tiếp cận, đạt được điều đó một cách kín đáo, không qua các kênh hoặc thủ tục thông thường, chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Please use the back door; the front door is locked. (Xin hãy dùng cửa sau; cửa trước đã bị khóa.)
    • The delivery is always made through the back door. (Việc giao hàng luôn được thực hiện qua cửa sau.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He got the information through a back door. (Anh ta được thông tin qua một cách thức bí mật.)
    • The company avoided regulations using a legal back door. (Công ty đã lách các quy định bằng một kẽ hở pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by/through the back door": một cách bí mật, gián tiếp, không chính thức.

    • The policy was introduced by the back door without public debate. (Chính sách được đưa vào một cách lén lút không tranh luận công khai.)
  • Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "backdoor" (viết liền) có thể chỉ một lỗ hổng hoặc chương trình cài đặt bí mật cho phép truy cập trái phép vào hệ thống máy tính.

    • The software contained a backdoor that compromised user data. (Phần mềm chứa một cửa hậu làm lộ dữ liệu người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Backdoor (adj, thường viết liền): Mang tính chất bí mật, không chính thức.

    • a backdoor deal (một thỏa thuận ngầm)
  • Back entrance: Lối vào phía sau (nghĩa đen, trung lập hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Rear entrance, posterior entrance.
  • Nghĩa bóng: Secret way, covert means, loophole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến được hình thành từ "back door" với tư cách một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "To do something by/through the back door": Làm điều đó một cách lén lút, không chính thức.
    • They tried to change the contract through the back door. (Họ đã cố gắng thay đổi hợp đồng một cách lén lút.)
back door

A delivery person knocks on the back door of the house.

danh từ
  1. cửa sau, cổng sau (nghĩa đen) & bóng